Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bottle collection


noun
1. a collection of bottles
- her bottle collection is arranged on glass shelves in the window
Hypernyms:
collection, aggregation, accumulation, assemblage
2. the activity of collecting bottles
- bottle collection is a hobby of hers
Hypernyms:
collection, collecting, assembling, aggregation
3. collecting bottles for reuse
Hypernyms:
recycling


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.